that being said

/ðət biɪŋ sɛd/
Trạng từ
  1. không cần phải quảng cáo thêm
    without further ado
    Từ đồng nghĩa:having said thatthat said
  2. hơn nữa
    furthermore
    Từ đồng nghĩa:having said thatthat said
  3. tuy nhiên
    however
    Từ đồng nghĩa:having said thatthat said
🎬 Nghe “that being said” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish